Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bưu kiện
Đồ vật gửi qua bưu điện.
Nghĩa của 邮件 trong tiếng Trung hiện đại:
[yóujiàn] bưu kiện; bưu phẩm。由邮局接收、运送、投递的信件、包裹等的统称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 郵
| bưu | 郵: | |
| bươu | 郵: | bươu đầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 件
| kiện | 件: | kiện hàng; kiện tụng |
| kẹn | 件: | già kén kẹn hom |
| kịn | 件: | đen kịn (rất đen) |

Tìm hình ảnh cho: 郵件 Tìm thêm nội dung cho: 郵件
