Từ: máy tính nhỏ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ máy tính nhỏ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: máytínhnhỏ

Dịch máy tính nhỏ sang tiếng Trung hiện đại:

小计算机xiǎo jì suàn jī

Nghĩa chữ nôm của chữ: máy

máy𢵯:máy móc, máy trời
máy𣛠:máy móc, máy trời
máy:máy mắt
máy: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: tính

tính:thôn tính
tính:tính danh
tính:tính toán
tính:tính tình; nam tính

Nghĩa chữ nôm của chữ: nhỏ

nhỏ󰅅:nhỏ bé
nhỏ𡮈:nhỏ bé
nhỏ:nước nhỏ giọt
nhỏ󰋮:nước nhỏ giọt
nhỏ𤀒:nước nhỏ giọt
nhỏ:nước nhỏ giọt
máy tính nhỏ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: máy tính nhỏ Tìm thêm nội dung cho: máy tính nhỏ