Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: máy tính nhỏ có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ máy tính nhỏ:
Dịch máy tính nhỏ sang tiếng Trung hiện đại:
小计算机xiǎo jì suàn jīNghĩa chữ nôm của chữ: máy
| máy | 𢵯: | máy móc, máy trời |
| máy | 𣛠: | máy móc, máy trời |
| máy | 䁲: | máy mắt |
| máy | 買: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: tính
| tính | 併: | thôn tính |
| tính | 姓: | tính danh |
| tính | 并: | tính toán |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhỏ
| nhỏ | : | nhỏ bé |
| nhỏ | 𡮈: | nhỏ bé |
| nhỏ | 㳶: | nước nhỏ giọt |
| nhỏ | : | nước nhỏ giọt |
| nhỏ | 𤀒: | nước nhỏ giọt |
| nhỏ | 瀂: | nước nhỏ giọt |

Tìm hình ảnh cho: máy tính nhỏ Tìm thêm nội dung cho: máy tính nhỏ
