Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 叵耐 trong tiếng Trung hiện đại:
[pǒnài] không thể chịu được; không thể nhịn được; không thể kiên nhẫn nổi (thường thấy trong thời kì đầu của văn bạch thoại)。不可容忍(多见于早期白话)。也作叵奈。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叵
| phả | 叵: | phả (không có thể): phả tín (khó tin) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耐
| nài | 耐: | vật nài |
| nại | 耐: | nhẫn nại |
| nề | 耐: | không nề gian lao |

Tìm hình ảnh cho: 叵耐 Tìm thêm nội dung cho: 叵耐
