Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 酸懒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 酸懒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 酸懒 trong tiếng Trung hiện đại:

[suānlǎn] mệt mỏi; uể oải。身体发酸而疲倦。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酸

toan:toan (chua; đau; nghèo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 懒

lãn:lãn (lười): đại lãn; lãn công
酸懒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 酸懒 Tìm thêm nội dung cho: 酸懒