Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 表面积 trong tiếng Trung hiện đại:
[biǎomiànjī] diện tích bề mặt。物体表面的大小。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 表
| biểu | 表: | thời khoá biểu |
| bíu | 表: | |
| bẹo | 表: | bẹo tai; bẹo nhau |
| bẻo | 表: | chim chèo bẻo |
| vẹo | 表: | vẹo vọ |
| vếu | 表: | vếu váo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 积
| tích | 积: | tích luỹ |

Tìm hình ảnh cho: 表面积 Tìm thêm nội dung cho: 表面积
