Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 攀缘茎 trong tiếng Trung hiện đại:
[pānyuánjīng] thân leo; dây leo。不能直立,靠卷须或吸盘状的器官附着在别的东西上生长的茎,如葡萄、黄瓜、常春藤等的茎。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 攀
| phan | 攀: | phan (leo cao, tiến bộ): phan long (gặp minh chủ lập công) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缘
| duyên | 缘: | duyên dáng; duyên may; duyên phận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茎
| hành | 茎: | củ hành |
| kinh | 茎: | kinh (thân các cây thuộc loại Thảo) |

Tìm hình ảnh cho: 攀缘茎 Tìm thêm nội dung cho: 攀缘茎
