Từ: 阵子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 阵子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 阵子 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhèn·zi]
trận; lúc; hồi; cơn。阵3.,4.。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阵

trận:trận đánh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
阵子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 阵子 Tìm thêm nội dung cho: 阵子