Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 硬化 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìnghuà] 1. cứng lại; xơ cứng。物体由软变硬。
生橡胶遇冷容易硬化,遇热容易软化。
cao su sống gặp lạnh dễ cứng, gặp nóng dễ mềm.
血管硬化。
xơ cứng mạch máu.
2. không phát triển; cứng nhắc; máy móc。比喻思想停止发展;僵化。
生橡胶遇冷容易硬化,遇热容易软化。
cao su sống gặp lạnh dễ cứng, gặp nóng dễ mềm.
血管硬化。
xơ cứng mạch máu.
2. không phát triển; cứng nhắc; máy móc。比喻思想停止发展;僵化。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬
| ngạnh | 硬: | ương ngạnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |

Tìm hình ảnh cho: 硬化 Tìm thêm nội dung cho: 硬化
