Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 野蔷薇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 野蔷薇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 野蔷薇 trong tiếng Trung hiện đại:

[yěqiángwēi] cây tường vi。见〖蔷薇〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 野

:dã man; thôn dã; dã sử; dã thú

Nghĩa chữ nôm của chữ: 薇

vi:tường vi (hoa hồng leo)
野蔷薇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 野蔷薇 Tìm thêm nội dung cho: 野蔷薇