Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 金霉素 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīnméisù] Ô-rê-ô-my-xin; aureociclina; aureomykoin (dược)。抗菌素的一种,分子式C22H23N2O8Cl,金黄色的结晶体,对很多种病菌、某些病毒和立克次体都有抑制作用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 金
| ghim | 金: | ghim vào |
| găm | 金: | dap găm |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 霉
| mai | 霉: | phát mai (mốc);hoàng mai quý (mưa xuân) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 素
| tó | 素: | búi tó |
| tố | 素: | tố (trắng; trong sạch) |

Tìm hình ảnh cho: 金霉素 Tìm thêm nội dung cho: 金霉素
