Chữ 鉮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鉮, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鉮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鉮

1. 鉮 cấu thành từ 2 chữ: 金, 申
  • ghim, găm, kim
  • thân
  • 2. 鉮 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 申
  • kim, thực
  • thân
  • Nghĩa của 鉮 trong tiếng Trung hiện đại:

    [shén] Bộ: 金- Kim
    Số nét: 13
    Hán Việt:
    arsenic (nguyên tố hoá học)。化学名词。因含五价砷的有机衍生物而被看作有机金属衍生物,故命名为鉮。
    鉮 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鉮 Tìm thêm nội dung cho: 鉮