Cao su chống va đập cửa

Từ: 钝态 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 钝态:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 钝态 trong tiếng Trung hiện đại:

[dùntài] thụ động。化学活性不大的状态,尤指金属失去了正常的化学活性因而抗腐蚀。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钝

độn:đần độn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 态

thái:phong thái, hình thái
钝态 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 钝态 Tìm thêm nội dung cho: 钝态