Cao su chống va đập cửa

Từ: 高洁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 高洁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 高洁 trong tiếng Trung hiện đại:

[gāojié] cao thượng; cao cả; trong sạch; cao quý; thanh cao; cao nhã; hào hiệp。高尚纯洁。
品行高洁
phẩm hạnh cao quý
高洁的情怀
tâm tình cao quý

Nghĩa chữ nôm của chữ: 高

cao:cao lớn; trên cao
sào:sào ruộng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洁

cát:bãi cát, hạt cát
khiết:tinh khiết
高洁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 高洁 Tìm thêm nội dung cho: 高洁