Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 钣金件 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎnjīnjiàn] bản mạch; thỏi kim loại (tấm bản mạch điện tử bằng kim loại)。金属板材。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钣
| bản | 钣: | bản kim loại (tấm kim loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 金
| ghim | 金: | ghim vào |
| găm | 金: | dap găm |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 件
| kiện | 件: | kiện hàng; kiện tụng |
| kẹn | 件: | già kén kẹn hom |
| kịn | 件: | đen kịn (rất đen) |

Tìm hình ảnh cho: 钣金件 Tìm thêm nội dung cho: 钣金件
