Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
công lệ
Quy tắc thông thường. ☆Tương tự:
thông tắc
通則,
công tắc
公則.
◎Như:
ngân hàng công lệ
銀行公例.
Nghĩa của 公例 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōnglì] quy luật chung; quy tắc chung; lệ chung。一般的规律。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 例
| lề | 例: | lề thói |
| lể | 例: | kể lể |
| lệ | 例: | lệ thường |

Tìm hình ảnh cho: 公例 Tìm thêm nội dung cho: 公例
