Từ: 铁搭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 铁搭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 铁搭 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiědā] cào sắt。刨土用的一种农具,有三个至六个略向里弯的铁齿。也作铁鎝。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁

sắt:sắt thép, mặt sắt
thiết:thiết (sắt, vũ khí)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 搭

ráp:ráp lại
tháp:tháp (nối thêm cho dài)
thắp:thắp đèn
đáp:đáp tầu, máy bay đáp xuống sân
đắp:đắp đập; đắp điếm; đắp đổi
铁搭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 铁搭 Tìm thêm nội dung cho: 铁搭