Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 铁搭 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiědā] cào sắt。刨土用的一种农具,有三个至六个略向里弯的铁齿。也作铁鎝。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁
| sắt | 铁: | sắt thép, mặt sắt |
| thiết | 铁: | thiết (sắt, vũ khí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搭
| ráp | 搭: | ráp lại |
| tháp | 搭: | tháp (nối thêm cho dài) |
| thắp | 搭: | thắp đèn |
| đáp | 搭: | đáp tầu, máy bay đáp xuống sân |
| đắp | 搭: | đắp đập; đắp điếm; đắp đổi |

Tìm hình ảnh cho: 铁搭 Tìm thêm nội dung cho: 铁搭
