Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 贪青 trong tiếng Trung hiện đại:
[tānqīng] chín muộn (cây nông nghiệp.)。农作物到了变黄成熟的时期,茎叶仍繁茂呈青绿色。多由氮肥或水分过多等引起。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贪
| tham | 贪: | tham lam, tham tài, tham vọng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 青
| thanh | 青: | thanh xuân, thanh niên |
| thênh | 青: | thênh thang |
| xanh | 青: | xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh |

Tìm hình ảnh cho: 贪青 Tìm thêm nội dung cho: 贪青
