Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 铿然 trong tiếng Trung hiện đại:
[kēngrán] 书
rào rào; róc rách; leng keng; lanh lảnh。形容声音响亮有力。
铃声铿然。
tiếng chuông kêu leng keng.
溪水奔流,铿然有声。
tiếng suối chảy róc rách.
rào rào; róc rách; leng keng; lanh lảnh。形容声音响亮有力。
铃声铿然。
tiếng chuông kêu leng keng.
溪水奔流,铿然有声。
tiếng suối chảy róc rách.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铿
| khanh | 铿: | khanh tương (tiếng leng keng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |

Tìm hình ảnh cho: 铿然 Tìm thêm nội dung cho: 铿然
