Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 销毁 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāohuǐ] tiêu hủy; hủy bỏ。熔化毁掉;烧掉。
销毁铜元。
nung chảy tiền đồng.
销毁文件。
hủy văn kiện
销毁证据。
hủy chứng cứ.
销毁铜元。
nung chảy tiền đồng.
销毁文件。
hủy văn kiện
销毁证据。
hủy chứng cứ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 销
| tiêu | 销: | tiêu hoá (bán hàng), tiêu huỷ |

Tìm hình ảnh cho: 销毁 Tìm thêm nội dung cho: 销毁
