Cao su chống va đập cửa

Từ: 销蚀 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 销蚀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 销蚀 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiāoshí] ăn mòn。消损腐蚀。
销蚀剂。
thuôìc ăn mòn.
销蚀作用。
tác dụng ăn mòn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 销

tiêu:tiêu hoá (bán hàng), tiêu huỷ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蚀

thực:thực (mất mát, hao mòn)
销蚀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 销蚀 Tìm thêm nội dung cho: 销蚀