Cao su chống va đập cửa

Chữ 慅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 慅, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 慅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 慅

1. 慅 cấu thành từ 2 chữ: 心, 蚤
  • tim, tâm, tấm
  • tao, tau, tảo
  • 2. 慅 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 蚤
  • tâm
  • tao, tau, tảo
  • []

    U+6145, tổng 12 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: sao1;
    Việt bính: cou2 sou1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 慅


    Nghĩa của 慅 trong tiếng Trung hiện đại:

    [sāo]Bộ: 忄- Tâm
    Số nét: 12
    Hán Việt:
    1. náo động; rối loạn。骚动。
    2. phiền não; phiền muộn。烦恼或忧虑。
    [cǎo]
    buồn lo; buồn rầu。忧愁。

    Chữ gần giống với 慅:

    , , ,

    Chữ gần giống 慅

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 慅 Tự hình chữ 慅 Tự hình chữ 慅 Tự hình chữ 慅

    慅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 慅 Tìm thêm nội dung cho: 慅