Cao su chống va đập cửa
Chữ 慅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 慅, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 慅:
慅
Pinyin: sao1;
Việt bính: cou2 sou1;
慅
Nghĩa Trung Việt của từ 慅
Nghĩa của 慅 trong tiếng Trung hiện đại:
[sāo]Bộ: 忄- Tâm
Số nét: 12
Hán Việt:
1. náo động; rối loạn。骚动。
2. phiền não; phiền muộn。烦恼或忧虑。
[cǎo]
buồn lo; buồn rầu。忧愁。
Số nét: 12
Hán Việt:
1. náo động; rối loạn。骚动。
2. phiền não; phiền muộn。烦恼或忧虑。
[cǎo]
buồn lo; buồn rầu。忧愁。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 慅 Tìm thêm nội dung cho: 慅
