Chữ 𡝔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡝔, chiết tự chữ KÉP

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𡝔:

𡝔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡝔

𡝔

Chiết tự chữ 𡝔

[]

U+021754, tổng 10 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡝔

Nghĩa Trung Việt của từ 𡝔


kép, như "đào kép, kép hát" (vhn)

Chữ gần giống với 𡝔:

㛍, 㛎, 㛏, 㛐, 㛑, 㛒, 㛓, 㛔, 㛕, 㛖, 㛗, 㛘, 㛙, 㛚, 㛛, 㛜, 㛝, 㛞, 㛟, 姬, 娉, 娌, 娑, 娒, 娓, 娖, 娘, 娚, 娛, 娟, 娠, 娢, 娣, 娥, 娩, 娭, 娯, 娱, 娲, 娴, 𡜱, 𡜵, 𡝃, 𡝔, 𡝕, 𡝖,

Chữ gần giống 𡝔

Tự hình:

Tự hình chữ 𡝔 Tự hình chữ 𡝔 Tự hình chữ 𡝔 Tự hình chữ 𡝔

𡝔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡝔 Tìm thêm nội dung cho: 𡝔