Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𦚐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦚐, chiết tự chữ RÀ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦚐:
𦚐
Chiết tự chữ 𦚐
Pinyin: tuo2;
Việt bính: ;
𦚐
Nghĩa Trung Việt của từ 𦚐
rà, như "rà soát" (gdhn)
Chữ gần giống với 𦚐:
䏞, 䏟, 䏠, 䏡, 䏢, 䏣, 䏤, 䏥, 胂, 胃, 胄, 胆, 胉, 胊, 胋, 背, 胎, 胑, 胒, 胓, 胖, 胗, 胙, 胚, 胛, 胜, 胝, 胞, 胠, 胡, 胣, 胤, 胥, 胦, 胧, 胨, 胩, 胪, 胫, 脉, 𦙫, 𦙴, 𦙵, 𦙼, 𦚈, 𦚐, 𦚓, 𦚔, 𦚕, 𦚖, 𦚗,Chữ gần giống 𦚐
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦚐
| rà | 𦚐: | rà soát |

Tìm hình ảnh cho: 𦚐 Tìm thêm nội dung cho: 𦚐
