Chữ 𦚐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦚐, chiết tự chữ RÀ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦚐:

𦚐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦚐

𦚐

Chiết tự chữ 𦚐

[]

U+026690, tổng 9 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tuo2;
Việt bính: ;

𦚐

Nghĩa Trung Việt của từ 𦚐


rà, như "rà soát" (gdhn)

Chữ gần giống với 𦚐:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦙫, 𦙴, 𦙵, 𦙼, 𦚈, 𦚐, 𦚓, 𦚔, 𦚕, 𦚖, 𦚗,

Chữ gần giống 𦚐

Tự hình:

Tự hình chữ 𦚐 Tự hình chữ 𦚐 Tự hình chữ 𦚐 Tự hình chữ 𦚐

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦚐

𦚐:rà soát
𦚐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦚐 Tìm thêm nội dung cho: 𦚐