Từ: 锅炉热负荷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 锅炉热负荷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 锅炉热负荷 trong tiếng Trung hiện đại:

guōlú rè fùhè phụ tải nhiệt lò

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锅

oa:oa (cái nồi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炉

:bếp lò
:lô (bếp lò)
:lư (lò nướng): lư tử, bích lư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 热

nhiệt:nhiệt huyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 负

phụ:phụ bạc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 荷

:bạc hà; Hà Lan
锅炉热负荷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 锅炉热负荷 Tìm thêm nội dung cho: 锅炉热负荷