Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 锻铁 trong tiếng Trung hiện đại:
[duàntiě] rèn sắt。含碳量在0.15%以下的铁,用生铁精炼而成,有韧性、延性,强度较低,容易锻造和焊接,不能淬火。用来制造铆钉、链条、镰刀等。也叫熟铁。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锻
| đoàn | 锻: | đoàn lư (lò rèn); đoàn tạo (bịa đặt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁
| sắt | 铁: | sắt thép, mặt sắt |
| thiết | 铁: | thiết (sắt, vũ khí) |

Tìm hình ảnh cho: 锻铁 Tìm thêm nội dung cho: 锻铁
