Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长子 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǎngzǐ] 1. con trưởng; con cả; con đầu。排行最大的儿子。
2. Trưởng Tử (tên đất, ở tỉnh Sơn Tây, Trung Quốc.)。地名,在山西。
2. Trưởng Tử (tên đất, ở tỉnh Sơn Tây, Trung Quốc.)。地名,在山西。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 长子 Tìm thêm nội dung cho: 长子
