Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吧嗒 trong tiếng Trung hiện đại:
[bādā] xoạch; bập; xịch。象声词。表示一种双音的声响。
吧嗒一声,闸门就关上了。
"xoạch" một tiếng, cửa đập nước đã đóng lại.
吧嗒一声,闸门就关上了。
"xoạch" một tiếng, cửa đập nước đã đóng lại.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吧
| ba | 吧: | ba hoa |
| bơ | 吧: | bơ phờ |
| và | 吧: | tù và; và cơm |
| vài | 吧: | vài phen |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嗒
| tháp | 嗒: | tháp (nản chí) |
| đáp | 嗒: | đáp (tượng thanh tiếng vó ngựa, súng liên thanh, tiếng máy nổ...) |

Tìm hình ảnh cho: 吧嗒 Tìm thêm nội dung cho: 吧嗒
