Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长庚 trong tiếng Trung hiện đại:
[chánggēng] sao Hôm; sao Trường Canh (theo cách gọi của người Trung Quốc xưa)。中国古代指傍晚出现在西方天空的金星。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 庚
| canh | 庚: | canh tơ |

Tìm hình ảnh cho: 长庚 Tìm thêm nội dung cho: 长庚
