Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长相 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǎngxiàng] tướng mạo; mặt mũi; khuôn mặt。(长相儿)相貌。
从他们的长相上看,好像兄弟俩。
nhìn tướng mạo của họ, giống như hai anh em.
从他们的长相上看,好像兄弟俩。
nhìn tướng mạo của họ, giống như hai anh em.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |

Tìm hình ảnh cho: 长相 Tìm thêm nội dung cho: 长相
