Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长衫 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángshān] áo dài nam (kiểu Trung Quốc, dài quá đầu gối)。男子穿的大褂。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衫
| oam | 衫: | oam oam |
| sam | 衫: | sam (áo lót) |
| sờm | 衫: | lờm sờm |

Tìm hình ảnh cho: 长衫 Tìm thêm nội dung cho: 长衫
