Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 门户 trong tiếng Trung hiện đại:
[ménhù] 1. cửa; cửa ngõ; cửa ra vào。门(总称)。
门户紧闭。
đóng kín cửa.
小心门户。
cẩn thận cửa ngõ.
2. cửa ngõ (qua lại)。比喻出入必经的要地。
3. gia đình。家庭;人家。
兄弟分居,自立门户。
anh em mỗi người một nơi, tự lập gia đình.
4. môn phái。派别。
门户之见。
quan điểm riêng của từng môn phái.
5. môn hộ; địa vị xã hội。门第。
门户相当。
địa vị có tầm cỡ.
门户紧闭。
đóng kín cửa.
小心门户。
cẩn thận cửa ngõ.
2. cửa ngõ (qua lại)。比喻出入必经的要地。
3. gia đình。家庭;人家。
兄弟分居,自立门户。
anh em mỗi người một nơi, tự lập gia đình.
4. môn phái。派别。
门户之见。
quan điểm riêng của từng môn phái.
5. môn hộ; địa vị xã hội。门第。
门户相当。
địa vị có tầm cỡ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 户
| họ | 户: | dòng họ, họ hàng; họ tên |
| hộ | 户: | hộ khẩu, hộ tịch |
| hụ | 户: | giầu hụ (rất giầu) |

Tìm hình ảnh cho: 门户 Tìm thêm nội dung cho: 门户
