Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 门槛 trong tiếng Trung hiện đại:
[ménkǎn] 1. ngưỡng cửa; bậc cửa。门坎:(门槛儿)门框下部挨着地面的横木(也有用石头的)。
2. mẹo。门坎:窍门,也指找窍门或占便宜的本领。
你不懂门槛。
anh không biết mẹo.
他门槛精,不会上当。
hắn giỏi mẹo lắm, không lừa được hắn đâu.
2. mẹo。门坎:窍门,也指找窍门或占便宜的本领。
你不懂门槛。
anh không biết mẹo.
他门槛精,不会上当。
hắn giỏi mẹo lắm, không lừa được hắn đâu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 槛
| giám | 槛: | giám xa (cũi tù) |
| hạm | 槛: | hạm (ngưỡng cửa) |

Tìm hình ảnh cho: 门槛 Tìm thêm nội dung cho: 门槛
