Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 洞彻 trong tiếng Trung hiện đại:
[dòngchè] thấm nhuần; thấu đáo; thông suốt; hiểu thấu。透彻地了解。
洞彻事理
hiểu thấu lý lẽ
洞彻事理
hiểu thấu lý lẽ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洞
| dọng | 洞: | dọng tre |
| dộng | 洞: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| đùng | 洞: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đọng | 洞: | ứ đọng; cô đọng |
| động | 洞: | cái hang, cái động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 彻
| triệt | 彻: | triệt để, triệt hạ |

Tìm hình ảnh cho: 洞彻 Tìm thêm nội dung cho: 洞彻
