Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 门道 trong tiếng Trung hiện đại:
[mén·dao] cách thức; lề lối; con đường。门路。
农业增产的门道很多。
có rất nhiều cách thức để nâng cao sản xuất nông nghiệp.
[méndào]
cửa ngõ; cửa。门洞儿。
农业增产的门道很多。
có rất nhiều cách thức để nâng cao sản xuất nông nghiệp.
[méndào]
cửa ngõ; cửa。门洞儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 门道 Tìm thêm nội dung cho: 门道
