Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 闯关东 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuǎngguāndōng] đi Quan Đông; lưu lạc đến Quan Đông。旧时穷人到山海关以东一带闯荡为生。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闯
| sấm | 闯: | sấm (đổ xô tới, ùa tới): sấm tiến, sấm tướng (tướng đi đầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 关
| quan | 关: | quan ải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 东
| đông | 东: | phía đông, phương đông |

Tìm hình ảnh cho: 闯关东 Tìm thêm nội dung cho: 闯关东
