Chữ 𨔌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨔌, chiết tự chữ CO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨔌:

𨔌

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨔌

𨔌

Chiết tự chữ 𨔌

[]

U+02850C, tổng 11 nét, bộ Sước 辶
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨔌

Nghĩa Trung Việt của từ 𨔌


co, như "co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co" (vhn)

Chữ gần giống với 𨔌:

, , , , , , , , , , , , , , , , , 𨔈, 𨔉, 𨔊, 𨔌, 𨔍,

Chữ gần giống 𨔌

Tự hình:

Tự hình chữ 𨔌 Tự hình chữ 𨔌 Tự hình chữ 𨔌 Tự hình chữ 𨔌

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨔌

co𨔌:co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co
𨔌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨔌 Tìm thêm nội dung cho: 𨔌