Cao su chống va đập cửa

Từ: 闹肚子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 闹肚子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 闹肚子 trong tiếng Trung hiện đại:

[nàodù·zi] tiêu chảy; tháo dạ; đi lỏng。腹泻的通称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闹

nào:đi nào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肚

đỗ:đỗ tủ (bao tử cuối cùng của loài nhai lại)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
闹肚子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 闹肚子 Tìm thêm nội dung cho: 闹肚子