Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 仕途 trong tiếng Trung hiện đại:
[shìtú] con đường làm quan; hoạn lộ。指做官的道路。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仕
| sãi | 仕: | sãi vãi |
| sãy | 仕: | |
| sè | 仕: | sè sè; cay sè |
| sì | 仕: | đen sì |
| sõi | 仕: | sành sõi |
| sĩ | 仕: | sĩ (công chức thời xưa) |
| sải | 仕: | sải tay |
| sảy | 仕: | sàng sảy |
| sẩy | 仕: | sẩy tay, sẩy thai |
| sẻ | 仕: | chim sẻ |
| sẽ | 仕: | đi se sẽ |
| sễ | 仕: | sễ xuống |
| sỡi | 仕: | âm khác của sĩ |
| xoè | 仕: | |
| xảy | 仕: | xảy ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 途
| đồ | 途: | đồ đạc; đồ sộ; đồ xôi |

Tìm hình ảnh cho: 仕途 Tìm thêm nội dung cho: 仕途
