Từ: 你死我活 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 你死我活:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 你死我活 trong tiếng Trung hiện đại:

[nǐsǐwǒhuó] Hán Việt: NHĨ TỬ NGÃ HOẠT
một sống một chết; một mất một còn。形容斗争非常激烈。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 你

:né mình
nẻ:nứt nẻ; cười nắc nẻ
nể:kính nể
nễ:nễ (ngài, ông)
nệ:câu nệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 死

tợ: 
tử:tử thần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 我

ngã:ngã xuống, ngã ngửa
ngả:ngả tư, ngả nghiêng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 活

hoạt:hoạt bát, hoạt động
oạc:kêu oàng oạc
oặt:bẻ oặt
你死我活 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 你死我活 Tìm thêm nội dung cho: 你死我活