Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 闻人 trong tiếng Trung hiện đại:
[wénrén] 1. người nổi tiếng; người có tiếng tăm。有名气的人。
2. họ Văn Nhân。姓。
2. họ Văn Nhân。姓。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闻
| văn | 闻: | kiến vãn, văn nhân, uế văn; văn (hít, ngửi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 闻人 Tìm thêm nội dung cho: 闻人
