Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 硼砂 trong tiếng Trung hiện đại:
[péngshā] bo-rac; phèn chua; bằng sa。无机化合物,分子式Na2B4O7.10H2O,白色或无色结晶,溶于热水,用于制造光学玻璃、医药、焊剂、试剂、搪瓷等。中药叫做月石。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 硼
| băng | 硼: | băng phiến (chất boron) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 砂
| sa | 砂: | sa nham, sa bố (vải nhám để mài) |

Tìm hình ảnh cho: 硼砂 Tìm thêm nội dung cho: 硼砂
