Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 防空洞 trong tiếng Trung hiện đại:
[fángkōngdòng] 1. hầm trú ẩn; hầm tránh máy bay。为了防备敌人空袭减少损害而挖掘的洞。
2. chỗ ẩn nấp; chỗ trú ẩn (của bọn xấu)。比喻可以掩护坏人、坏思想的事物。
2. chỗ ẩn nấp; chỗ trú ẩn (của bọn xấu)。比喻可以掩护坏人、坏思想的事物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 防
| phòng | 防: | phòng ngừa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 空
| cung | 空: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| khung | 空: | khung ảnh, khung cửa; khung cửi |
| không | 空: | không có |
| khỏng | 空: | lỏng khỏng |
| khống | 空: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洞
| dọng | 洞: | dọng tre |
| dộng | 洞: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| đùng | 洞: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đọng | 洞: | ứ đọng; cô đọng |
| động | 洞: | cái hang, cái động |

Tìm hình ảnh cho: 防空洞 Tìm thêm nội dung cho: 防空洞
