Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 怏怏 trong tiếng Trung hiện đại:
[yàngyàng] bất mãn; không hài lòng。形容不满意的神情。
怏怏不乐
bất mãn không vui; bực bội không vui
怏怏不乐
bất mãn không vui; bực bội không vui
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怏
| ương | 怏: | ương nghạnh |
| ưởng | 怏: | ưởng (kêu ca, phàn nàn) |
| ửng | 怏: | ửng hồng (e lệ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怏
| ương | 怏: | ương nghạnh |
| ưởng | 怏: | ưởng (kêu ca, phàn nàn) |
| ửng | 怏: | ửng hồng (e lệ) |

Tìm hình ảnh cho: 怏怏 Tìm thêm nội dung cho: 怏怏
