Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 斗筐 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǒukuāng] sọt; giỏ。一种用竹篾编成的筐,口径约三尺,两边有柄。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斗
| tẩu | 斗: | tẩu (nõ điếu), ống tẩu |
| điếu | 斗: | điếu cày, điếu đóm |
| đấu | 斗: | đấu gạo, đấu thóc |
| đẩu | 斗: | ghế đẩu, sao bắc đẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 筐
| khuông | 筐: | khuông (cái giỏ bằng trúc hình vuông) |

Tìm hình ảnh cho: 斗筐 Tìm thêm nội dung cho: 斗筐
