Từ: 移译 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 移译:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 移 • 译

Nghĩa của 移译 trong tiếng Trung hiện đại:

[yíyì] phiên dịch; dịch。同"迻译"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 移

chòm移:chòm xóm; chòm râu, chòm cây
day移:day dứt; day mắt, day huyệt
di移:di dân; di tẩu (đem đi)
dây移:dây dưa
dê移:con dê; dê cụ, dê xồm
dơi移: 
dời移:chuyển dời; vật đổi sao dời
giay移:giay trán (bóp trán)
rời移:rời khỏi phòng
xờm移:bờm xờm; xờm xỡ
đệm移:đệm đàn; đệm giường; vòng đệm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 译

dịch译:dịch thuật, thông dịch
移译 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 移译 Tìm thêm nội dung cho: 移译