Từ: 背风港 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 背风港:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 背 • 风 • 港

Nghĩa của 背风港 trong tiếng Trung hiện đại:

[bēifēnggǎng] cảng tránh gió。避风港。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 背

bối背:mặt sau (bối sơn diện hải)
bồi背:bồi hồi
bổi背:đốt bổi
bội背:bội bạc; bội ước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 风

phong风:phong trần; đông phong (gió đông)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 港

cáng港: 
cảng港:hải cảng
背风港 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 背风港 Tìm thêm nội dung cho: 背风港