Từ: 脱臼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 脱臼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 脱臼 trong tiếng Trung hiện đại:

[tuōjiù] sai khớp; trật khớp。脱位。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱

thoát:thoát khỏi
thoạt:thoạt tiên
thoắt:thoăn thoắt
xoát:xuýt xoát
xoắt: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 臼

cối:cối xay
cữu:thạch cữu (cái cối giã); thoát cữu (trật xương)
脱臼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 脱臼 Tìm thêm nội dung cho: 脱臼