Chữ 𧉿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧉿, chiết tự chữ MÁT, MẠT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𧉿:

𧉿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧉿

𧉿

Chiết tự chữ 𧉿

[]

U+02727F, tổng 11 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𧉿

Nghĩa Trung Việt của từ 𧉿



mát, như "con mát (con mạt)" (gdhn)
mạt, như "con mạt (kí sinh trùng)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𧉿:

䖤, 䖥, 䖦, 䖧, 䖨, 䖩, 䖪, 䖫, 蚫, 蚯, 蚰, 蚱, 蚳, 蚴, 蚵, 蚶, 蚺, 蚻, 蚼, 蚽, 蚿, 蛀, 蛁, 蛃, 蛄, 蛅, 蛆, 蛇, 蛉, 蛊, 蛋, 蛌, 蛍, 蛎, 蛏, 﨡, 𧉻, 𧉿, 𧊅, 𧊉, 𧊊, 𧊋, 𧊌, 𧊎,

Chữ gần giống 𧉿

Tự hình:

Tự hình chữ 𧉿 Tự hình chữ 𧉿 Tự hình chữ 𧉿 Tự hình chữ 𧉿

𧉿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧉿 Tìm thêm nội dung cho: 𧉿