Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 阴山背后 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 阴山背后:
Nghĩa của 阴山背后 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīnshānbèihòu] xa xôi hẻo lánh; nơi hẻo lánh。指偏僻冷落的地方。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阴
| âm | 阴: | âm dương; âm hồn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 山
| san | 山: | quan san (quan sơn) |
| sơn | 山: | sơn khê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 背
| bối | 背: | mặt sau (bối sơn diện hải) |
| bồi | 背: | bồi hồi |
| bổi | 背: | đốt bổi |
| bội | 背: | bội bạc; bội ước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 后
| hậu | 后: | hoàng hậu, mẫu hậu |

Tìm hình ảnh cho: 阴山背后 Tìm thêm nội dung cho: 阴山背后
