Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 附骥 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùjì] ăn theo; bám theo (ruồi bám theo đuôi ngựa có thể đi ngàn dặm)。蚊蝇附在好马的尾巴上,可以远行千里。比喻依附名人而出名。也说附骥尾。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 附
| phò | 附: | phò mã |
| phụ | 附: | phụ theo (kèm theo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骥
| kí | 骥: | kí (ngựa hay; người xuất chúng) |

Tìm hình ảnh cho: 附骥 Tìm thêm nội dung cho: 附骥
